medience B&B
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-39338
- Ngày nộp đơn
- 31/08/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0547959-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2025
- Ngày hết hạn
- 31/08/2033
- Số công bố
- 68563
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B&B".
Chủ đơn / Chủ bằng
4, Nonhyeon-ro 64-gil, Gangnam-gu, Seoul, Republic of Korea
Đại diện SHCN
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Khăn lau làm sạch đã được làm ẩm dùng cho vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; nước súc miệng có cồn, không chứa thuốc; nước súc miệng không cồn, không chứa thuốc; dầu gội đầu; chất tẩy giặt để làm sạch quần áo; chế phẩm vệ sinh thân thể; chất làm sạch và chế phẩm làm sạch; xà phòng dùng để giặt quần áo; chế phẩm vệ sinh thân thể; khăn lau làm sạch bằng giấy đã được làm ẩm dùng cho em bé dùng cho vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; xà phòng dùng cho cá nhân; khăn lau dùng một lần được tẩm chất hoặc hợp chất làm sạch dùng để vệ sinh cá nhân; chế phẩm đánh răng; chế phẩm mỹ phẩm chống nắng; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; mỹ phẩm; chất làm mềm vải dùng để giặt; chế phẩm làm sạch; chế phẩm tẩy vết bẩn; chế phẩm làm sạch chai lọ của em bé; sữa tắm.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263