1000 HOUR Logo

1000 HOUR

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-39372
Ngày nộp đơn
31/08/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0543690-000
Ngày cấp bằng
08/05/2025
Ngày hết hạn
31/08/2033
Số công bố
51953
Ngày công bố
25/01/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1000".

Chủ đơn / Chủ bằng

CHEMCORP PTY LTD.

7 Box Road Taren Point Australia 2229

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Trà và cộng sự

Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

3

Nhóm 3

Chất làm rụng lông; chế phẩm làm rụng lông; sáp để làm rụng lông; lông mi giả; mỹ phẩm dùng cho lông mày; chế phẩm mỹ phẩm dùng cho lông mi.

8

Nhóm 8

Dụng cụ uốn lông mi.

21

Nhóm 21

Lược; bàn chải; bàn chải lông mày; chổi lông trang điểm; bàn chải móng tay, chân.

Tiến trình xử lý

Application Filing

31/08/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

31/08/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

26/09/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

28/12/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

24/03/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

14/04/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

08/05/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay