HETV
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-39822
- Ngày nộp đơn
- 06/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0543398-000
- Ngày cấp bằng
- 06/05/2025
- Ngày hết hạn
- 06/09/2033
- Số công bố
- 96445
- Ngày công bố
- 25/11/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 1014-1024, The 3rd Building, The 1st Street, Baimao Wuliu Capital, Gaobu Town, Dongguan City, Guangdong Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; hóa mỹ phẩm; nước hoa.
Nhóm 7
Máy xay; máy giặt quần áo; máy hút bụi; máy phát điện; máy là hơi nước, dùng cho vải, mang đi được.
Nhóm 11
Quạt năng lượng mặt trời; nồi chiên không dầu; nồi cơm điện thông minh; máy sấy quần áo, dùng điện; đèn năng lượng mặt trời; đèn điện cảm ứng; máy làm sữa hạt.
Nhóm 12
Xe đạp điện; xe điện; xe cộ; xe ô tô điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263