LuCaGa
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-39827
- Ngày nộp đơn
- 06/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0543401-000
- Ngày cấp bằng
- 06/05/2025
- Ngày hết hạn
- 06/09/2033
- Số công bố
- 51989
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ 3, phường An Phước, thị xã An Khê, tỉnh Gia Lai
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thuốc kháng sinh dành cho thú y; thuốc dành cho thú y; chế phẩm sinh học dùng cho mục đích thú y; vắc xin; chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y; thuốc dành cho thủy sản.
Nhóm 39
Vận tải; dịch vụ giao hàng; hậu cần vận tải; hậu cần chuỗi cung ứng và dịch vụ hậu cần ngược bao gồm cất giữ, vận tải và giao hàng; dịch vụ đại lý để sắp xếp vận tải hàng hóa.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263