Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-40439
- Ngày nộp đơn
- 11/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0576435-000
- Ngày cấp bằng
- 15/10/2025
- Ngày hết hạn
- 11/09/2033
- Số công bố
- VN/4/071390
- Ngày công bố
- 25/11/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 237 Nguyễn Du, phường Nguyễn Du, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
Đại diện SHCN
Số 1 Phan Văn Trường, phường Cầu Ông Lãnh, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Phụ kiện tủ bếp (ray, bản lề) bằng kim loại.
Nhóm 11
Điều hòa không khí; nồi cơm điện; nồi áp suất dùng điện (nồi hầm đa năng); bếp nấu dùng điện (bếp nướng, bếp lẩu, bếp từ); máy sấy tóc; quạt điện; máy lọc nước; ấm đun nước dùng điện; cây nước nóng lạnh; thiết bị vệ sinh: chậu rửa, sen vòi, thiết bị vệ sinh nhà tắm.
Nhóm 20
Giá xoong nồi; tủ đồ khô; phụ kiện tủ bếp (giá nâng hạ) bằng kim loại.
Nhóm 21
Chảo rán không dùng điện (nhôm hoặc inox); bộ nồi nấu không dùng điện (nhôm hoặc inox); nồi áp suất (nồi hấp) không dùng điện; cây lau nhà; hộp đựng thực phẩm; siêu (ấm) đun nước không dùng điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng