TOKUYAMA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41178
- Ngày nộp đơn
- 14/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0558517-000
- Ngày cấp bằng
- 10/07/2025
- Ngày hết hạn
- 14/09/2033
- Số công bố
- 68122
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1-1, Mikage-cho, Shunan-shi, Yamaguchi 745-8648 Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy in 3D dùng cho mục đích nha khoa.
Nhóm 10
Dụng cụ nha khoa để chuẩn bị vật liệu nha khoa; dụng cụ trộn dùng cho mục đích nha khoa; dụng cụ trám răng dùng cho mục đích nha khoa; dụng cụ đánh bóng dùng cho mục đích nha khoa; dụng cụ mài dùng cho mục đích nha khoa; thiết bị khoan dùng trong nha khoa; dụng cụ dùng trong phục hình răng; dụng cụ chỉnh nha dùng trong phục hình răng; dụng cụ giữ cố định răng dùng trong phục hình răng; chêm nha khoa dùng trong phục hình răng; kìm dùng trong nha khoa; kính lúp dùng trong nha khoa; bảng so màu dùng trong nha khoa; giá khớp dùng trong nha khoa; thiết bị chỉnh hình răng; thiết bị polyme hóa dùng trong điều trị nha khoa; thiết bị chuyên dụng để tái tạo vật thể, phục hình, mô hình và bộ phận liên quan đến răng dùng cho mục đích nha khoa; thiết bị nha khoa để lấy dấu răng; thiết bị nha khoa để làm răng giả, răng sứ và cầu răng; răng giả; răng sứ; cầu răng; chốt cho răng giả; găng tay dùng cho mục đích nha khoa; găng tay dùng cho mục đích y tế; khẩu trang vệ sinh dùng cho mục đích y tế; khẩu trang dùng trong phẫu thuật; tấm che bảo vệ mặt dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng