b BAMOZO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41385
- Ngày nộp đơn
- 15/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0534222-000
- Ngày cấp bằng
- 19/03/2025
- Ngày hết hạn
- 15/09/2033
- Số công bố
- 56650
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Cam, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "b".
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu Đồng De, xã Phù Lỗ, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy hút bụi.
Nhóm 11
Cây nước nóng lạnh dùng điện; bếp nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; bếp điện.
Nhóm 16
Giá để tài liệu (văn phòng phẩm).
Nhóm 18
Dây đai giữ em bé; ba lô; túi du lịch; vali; ví đựng tiền.
Nhóm 20
Nôi cho trẻ em; cũi trẻ em; tủ đựng quần áo; gối hơi tập ngồi cho em bé (không dùng cho mục đích y tế); gối cánh tiên dùng cho bà bầu (không dùng cho mục đích y tế); ghế rung cho trẻ em; bịt góc bàn, không bằng kim loại [đồ đạc]; ghế ăn dặm; thanh chắn giường; thanh chắn cửa chủ yếu bằng nhựa; đồ đạc (giường; tủ; bàn; ghế; giá; kệ); đệm; gối; quây cũi cho trẻ em; tủ văn phòng; ghế xếp; bàn gấp/ gập được.
Nhóm 21
Làn (giỏ) đựng đồ đạc; đũa; chậu tắm cho trẻ em; bàn chải đánh răng cho trẻ em; bàn chải đánh răng chữ u; bô trẻ em; cây phơi đồ; bình giữ nhiệt, không dùng điện; lược.
Nhóm 22
Lều; lều dùng để cắm trại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263