L G Le'guava
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41391
- Ngày nộp đơn
- 15/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 60831
- Ngày công bố
- 25/03/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- xanh lá cây, xám đậm, trắng
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "G", "L".
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố Xuân Nhang 2, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Thiết bị kéo rèm cửa bằng điện; Thiết bị kéo rèm vận hành bằng điện
Nhóm 11
Bếp điện; Thiết bị khử mùi không khí.
Nhóm 19
Vách ngăn, không bằng kim loại
Nhóm 20
Mành tre; Mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng; Mành che cửa sổ bằng gỗ được dệt hoặc đan dùng trong nhà; Mành che cửa sổ bằng vải dệt dùng trong nhà; Rèm bằng tre; Gương soi; Giá treo đồ; Giá nhiều ngăn đế chai lọ; Tủ bếp
Nhóm 35
Mua bán và xuất nhập khẩu các sản phẩm: thiết bị kéo rèm cửa bằng điện, thiết bị kéo rèm vận hành bằng điện, bếp điện, thiết bị khử mùi không khí, bức mành không bằng kim loại, mành che bên ngoài cửa không bằng kim loại hoặc vật liệu dệt, tấm ốp tường không bằng kim loại, vách ngăn không bằng kim loại, vách ngăn không bằng kim loại, mành tre, mành che trong nhà có dát những thanh gồ mỏng, mành che cửa sổ bằng gỗ được dệt hoặc đan dùng trong nhà, mành che cửa sổ bằng vải dệt dùng trong nhà, rèm bằng tre, gương soi, giá treo đồ, giá nhiều ngăn để chai lọ, tủ bếp (đồ đạc), hộp đựng giấy vệ sinh, hộp đựng xà phòng, hộp đựng đồ trang điểm, rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ