Express anything on map
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41449
- Ngày nộp đơn
- 15/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 56693
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Suite 2113A, 21/F, Mira Place Tower A, 132 Nathan Road, Tsim Sha Tsui, Kowloon, Hong Kong, China
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Thiết bị hệ thống định vị toàn cầu (GPS); thiết bị cung cấp truy cập internet và các dịch vụ đa phương tiện; tệp tin hình ảnh có thể tải về; phần cứng máy vi tính; phần mềm máy vi tính; xuất bản phẩm điện tử có thể tải về; phần mềm ứng dụng cho máy vi tính.
Nhóm 35
Quản lý kinh doanh mạng viễn thông, cụ thể là điều hành và quản lý kinh doanh các hệ thống và mạng viễn thông cho người khác; mua sắm hàng hóa trực tuyến cho người khác; quảng cáo trực tuyến trên mạng máy vi tính; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy vi tính; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Nhóm 39
Cung cấp dịch vụ định vị được dẫn hướng bởi vệ tinh cho mục đích vận chuyển; cung cấp thông tin giao thông; định vị và theo dõi người và hàng hóa cho mục đích vận chuyển.
Nhóm 42
Cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; bảo trì phần mềm máy vi tính; lưu trữ dữ liệu điện tử; mã hóa dữ liệu; chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử; điện toán đám mây.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác