KH ROBERTS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41464
- Ngày nộp đơn
- 15/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0548280-000
- Ngày cấp bằng
- 23/05/2025
- Ngày hết hạn
- 15/09/2033
- Số công bố
- 56707
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, vàng, xanh lá.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “KH”.
Chủ đơn / Chủ bằng
7A Buroh Lane, Singapore 618293
Đại diện SHCN
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 2
Phụ gia dùng làm chất tạo màu cho thực phẩm; chất màu vàng đỏ [nhuộm thực phẩm]; đường thắng [chất màu thực phẩm]; chất tá dược hóa học dùng làm chất tạo màu thực phẩm; chất tạo màu cho đồ uống có cồn; chất tạo màu cho đồ ăn và đồ uống; bột màu cho thực phẩm và đồ uống; chất nhuộm màu thực phẩm; phẩm màu mạch nha cho đồ ăn vào đồ uống; chế phẩm tạo màu thực phẩm; dầu cây rum để tạo màu đồ ăn và đồ uống; màu vàng nghệ; chất tạo màu làm từ chiết xuất mạch nha.
Nhóm 30
Cà phê; trà; cacao; đường; gạo; bột sắn hột; bột cọ sagu; cà phê nhân tạo; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mỳ; bánh ngọt; bánh kẹo; kem; mật ong; nước mật đường; nấm men; bột nở; muối ăn; mù tạc; giấm; sốt (gia vị); gia vị; đá lạnh ăn được; hương liệu trừ tinh dầu cho đồ uống; hương liệu trừ tinh dầu cho đồ ăn; hương liệu trừ tinh dầu cho đồ ăn nhẹ; hương liệu trừ tinh dầu cho xúp, canh; hương liệu trừ tinh dầu cho bánh ngọt; hương liệu trừ tinh dầu cho bơ; chất tăng hương vị cho thực phẩm trừ tinh dầu; hương liệu trái cây dùng cho thực phẩm và đồ uống, trừ tinh chất.
Nhóm 42
Nghiên cứu khoa học công nghiệp và phát triển hương liệu thực phẩm; nghiên cứu trong lĩnh vực thực phẩm; nghiên cứu và phát triển sản phẩm; tư vấn liên quan đến nghiên cứu kỹ thuật trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263