THÀNH PHÁT TP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41809
- Ngày nộp đơn
- 19/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0581793-000
- Ngày cấp bằng
- 12/11/2025
- Ngày hết hạn
- 19/09/2033
- Số công bố
- VN/4/065716
- Ngày công bố
- 25/12/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TP".
Chủ đơn / Chủ bằng
88/7 Dương Công Khi, ấp 4, xã Xuân Thới Sơn, huyện Hóc Môn, thành phố Hồ Chí Minh
20 đơn khác
TP THÀNH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THANH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THÀNH PHÁT
TP THANH PHÁT
VINAKING
VINAKING
THÀNH PHÁT
VINAKING
VINAKING
TP THÀNH PHÁT
TP NÔNG SẢN THÀNH PHÁT
VINAKING
VINAKING
VUA NÔNG SẢN
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Dầu ăn các loại; dầu ăn thực vật các loại; mỡ ăn các loại; bơ thực vật các loại; mứt ướt các loại; hạt (các loại) đã chế biến, bảo quản; đậu (các loại) đã chế biến, bảo quản; rau (các loại) đã chế biến, bảo quản; củ (các loại) đã chế biến, bảo quản; quả (các loại) đã chế biến, bảo quản; trái cây (các loại) đã chế biến, bảo quản; nước mắm; thịt đã được chế biến, không còn sống; cá đã được chế biến, không còn sống; gia cầm đã được chế biến, không còn sống; thủy hải sản đã được chế biến, không còn sống; động vật giáp xác đã được chế biến, không còn sống; thịt đóng hộp; xúc xích; lạp xưởng; trứng; thạch trái cây.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng