T
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-41859
- Ngày nộp đơn
- 19/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0560497-000
- Ngày cấp bằng
- 17/07/2025
- Ngày hết hạn
- 19/09/2033
- Số công bố
- 65743
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Tím, vàng, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "T".
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Quần Nham, xã Đồng Lợi, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Đại diện SHCN
Số 7 Mỹ Giang 2B Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Lò nung; lò nướng, lò luyện.
Nhóm 19
Gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác.
Nhóm 20
Đồ đạc làm bằng tre, nứa, rơm và vật liệu tết bện; bao bì bằng gỗ [đồ chứa đựng].
Nhóm 42
Dịch vụ nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực: khoa học kỹ thuật và công nghệ, khoa học y dược, khoa học nông nghiệp, khoa học xã hội; Hoạt động thiết kế chuyên dụng.
Nhóm 44
Dịch vụ trồng trọt; trông cây nông nghiệp; dịch vụ làm vườn; dịch vụ sau thu hoạch.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng