houswool
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-42363
- Ngày nộp đơn
- 21/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0548664-000
- Ngày cấp bằng
- 26/05/2025
- Ngày hết hạn
- 21/09/2033
- Số công bố
- 57074
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 2010, Building 6, No.3298, Guangming Money Road, Qingcun Town, Fengxian District, Shanghai City, China
4 đơn khác
woolhous W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gãoduãn băowěn xìtǒng fúwù shāng: Nhà cung cấp dịch vụ hệ thống cách nhiệt cao cấp tàu sân bay; Yíng shèng xiàng sù juérè: Doanh Thắng Cao Su, Nhựa Cách Nhiệt]
woolhous FIBERGLASS INSULATION W [Yíng shèng: Doanh Thắng; Hángmǔ jí gāoduān bǎowēn: Vật liệu cách nhiệt cao cấp dành cho tàu sân bay; Yíng shèng bōlí mián: bông thủy tinh Doanh Thắng]
woolhous [yíng shèng: doanh thắng]
YINH HUA [Yīng huā: Hoa Anh Đào]
Đại diện SHCN
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 17
Vật liệu cách âm; vật liệu cách điện, cách nhiệt; bông khoáng [cách ly]; len thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; bông thuỷ tinh [vật liệu cách nhiệt, cách điện, cách âm]; amiang.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263