XIAOYANGZHENXUAN [XIAO YANG; ZHEN XUAN: ĐÃ CHỌN]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-43564
- Ngày nộp đơn
- 28/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0548559-000
- Ngày cấp bằng
- 23/05/2025
- Ngày hết hạn
- 28/09/2033
- Số công bố
- 58061
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Building 2, No. 3336, Northeast Corner of the Intersection of Xiyou Road and Xuetian Road, High-tech Zone, Hefei City, Anhui Province, China
Đại diện SHCN
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng vệ sinh dạng bánh; xà phòng; chế phẩm để giặt; chế phẩm làm sạch; tinh dầu; chế phẩm làm sáng bóng [chất làm bóng]; kem đánh răng; hương thơm để thắp; mỹ phẩm; chế phẩm làm thơm không khí; dầu gội đầu; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); mỹ phẩm cho động vật; nước hoa; chất làm mềm vải dùng để giặt.
Nhóm 5
Khăn giấy được tẩm nước thơm dược phẩm; quần tã trẻ em; chất tẩy uế; miếng đệm lót vệ sinh; chế phẩm dược để chăm sóc da; thực phẩm cho em bé; chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chất xơ dùng cho ăn kiêng; chế phẩm làm trong sạch không khí; miếng che mắt bị thương dùng cho mục đích y tế; hương xua đuổi côn trùng, sâu bọ; thuốc dùng cho người; xà phòng chứa thuốc; kem đánh răng có chứa thuốc.
Nhóm 16
Giấy; giấy vệ sinh; khăn lau bằng giấy; túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo; thiết bị đục lỗ dùng cho văn phòng; xuất bản phẩm dạng in; văn phòng phẩm; chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; ấn phẩm; màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bao gói; khăn lau mặt bằng giấy; dụng cụ viết; tranh ảnh.
Nhóm 21
Bàn chải đánh răng; bàn chải đánh răng, dùng điện; chỉ tơ nha khoa; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; bàn chải; dụng cụ lau chùi vận hành bằng tay; bình để uống; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ mỹ phẩm; máng ăn cho động vật; đồ gốm cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; lược.
Nhóm 24
Vải lanh dùng trong nhà; khăn mặt bằng vải; tấm phủ giường; rèm bằng sợi dệt hoặc bằng chất dẻo; khăn tắm [trừ quần áo]; tấm phủ [rộng] cho đồ nội thất; vải.
Nhóm 25
Quần áo; bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; giày; găng tay [trang phục]; mũ; trang phục dệt kim; quần đùi nịt bụng cho phụ nữ; tấm che mắt khi ngủ; khăn quàng cổ; áo mưa.
Nhóm 29
Trái cây dầm đường; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; trái cây, đóng hộp; thực phẩm trên cơ sở cá; thịt; rau đã được bảo quản; trứng; sản phẩm sữa; dầu dùng cho thực phẩm; hạt tẩm ướp hương vị; tổ chim ăn được; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; mứt nhão; nước quả nấu đông; váng đậu.
Nhóm 30
Gạo; cà phê; món ăn sấy khô nhiệt độ thấp với thành phần chính là gạo; đường phèn tinh thể; bánh mỳ; bánh kẹo; chế phẩm ngũ cốc; cơm ăn liền; đồ ăn được chế biến trên cơ sở mì sợi; đường; yến mạch làm thực phẩm cho con người; trà; bột mì; kem lạnh; bột sắn; nước mật đường; đồ gia vị; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc.
Nhóm 31
Hạt [ngũ cốc]; cây trồng; động vật sống; quả tươi; rau tươi; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; động vật giáp xác [sống]; cá còn sống; cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà.
Nhóm 32
Bia; đồ uống không cồn; nước ép trái cây; nước [đồ uống]; nước ép rau [đồ uống]; nước lúa mạch ướp hoa cam.
Nhóm 33
Rượu arac; rượu vang; chiết xuất trái cây [có cồn]; rượu cóc-tai; rượu khai vị; đồ uống cồn, trừ bia.
Nhóm 35
Quảng cáo; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263