QUIN ROSA live as rosa
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-43589
- Ngày nộp đơn
- 28/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0570411-000
- Ngày cấp bằng
- 15/09/2025
- Ngày hết hạn
- 28/09/2033
- Số công bố
- 69316
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, vàng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "live as rosa".
Chủ đơn / Chủ bằng
41 L2 Triệu Quang Phục, phường 10, quận 5, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm làm trắng răng không chứa thuốc; kem đánh răng không chứa thuốc; nước súc miệng không chứa thuốc; dung dịch vệ sinh phụ nữ không chứa thuốc; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc.
Nhóm 5
Dược phẩm; chế phẩm làm trắng răng chứa thuốc; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm bổ sung sức khoẻ [thực phẩm chức năng]; chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc; nội tiết tố dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 10
Dụng cụ nạo răng (dụng cụ nha khoa); thiết bị chỉnh răng; thiết bị rung xoa bóp; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế; quần áo bảo hộ y tế; khẩu trang y tế.
Nhóm 35
Quảng cáo; sản xuất phim quảng cáo; marketing; dịch vụ so sánh giá; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ mua bán các sản phẩm như: mỹ phấm, chế phẩm làm trắng răng không chứa thuốc, kem đánh răng không chứa thuốc, nước súc miệng không chứa thuốc, dung dịch vệ sinh phụ nữ không chứa thuốc, chê phâm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc, tinh dầu, nước hoa, sữa rửa mặt làm trăng da, son môi, dược phẩm, chế phẩm làm trắng răng chứa thuốc, nước súc miệng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm bổ sung sức khoẻ [thực phẩm chức năng), chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc, nội tiết tố dùng cho mục đích y tế, dụng cụ nạo răng (dụng cụ nha khoa), thiết bị chỉnh răng, thiết bị rung xoa bóp, thiết bị chân đoán cho mục đích y tế, quần áo bảo hộ y tế, khẩu trang y tế, hoá chất dùng trong công nghiệp và nông nghiệp, chất dính dùng trong công nghiệp, phân bón, son, véc-ni, chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt, chế phẩm đề tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ, nến để thắp sáng, thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế, thực phẩm cho em bé, chất bổ sung ăn kiêng cho người, chất tẩy uế, chất diệt nấm, chất diệt cỏ, vật liệu xây dựng bằng kim loại, két sắt, khoá (ngoài loại khoá điện tử), chìa khoá, bản lề cửa, phụ kiện cửa bằng hợp kim nhôm, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện, máy bán hàng tự động, công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công, camera giám sát, khoá điện tử, loa, bộ tăng âm, tai nghe, điện thoại thông minh, linh kiện điện thoại thông minh, trang thiết bị và dụng cụ y tế, xe đạp thể thao và phụ tùng của xe đạp, pháo hoa, đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và bán quý, đông hồ, dụng cụ âm nhạc, giá để bản nhạc và giá giữ nhạc cụ, giấy, vở, sách, ảnh chụp, văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, bút viết, bút lông, đồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy, vở viết, vật liệu để bao gói, băng keo, túi hành lý và túi xách thời trang, ô và dù, vật liệu xây dựng phi kim loại, kính xây dựng, gương, khung tranh, giường hơi, đệm hơi (không dùng cho mục đích y tế), giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, rổ, rá, mành, rèm, chăn, ga, gối, đệm, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, dĩa, dao và thìa, bàn chải, đồ lau dọn, đồ thuỷ tinh, sành, sứ và đất nung, lều (trại), vài và hàng dệt, rèm, quần áo thời trang, quần áo đồng phục, đồ đi chân, đồ đội đầu, hoa nhân tạo, đồ trang trí cho tóc, tóc giả, thảm, chiếu, thảm chùi chân, giấy dán tường, đồ chơi, dụng cụ thể dục thể thao, đồ trang hoàng cây Noel, thực phẩm làm thức ăn cho người từ ngũ cốc, mạch nha, bia, đồ uống không có cồn, nước khoáng và nước ga, xi-rô, rượu, đồ uống có cồn, các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống, thuốc lá, gạt tàn thuốc lá, bật
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng