AUQ
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-43748
- Ngày nộp đơn
- 29/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0544024-000
- Ngày cấp bằng
- 08/05/2025
- Ngày hết hạn
- 29/09/2033
- Số công bố
- 58118
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
18a Neilpark Drive, East Tamaki, Auckland 2013, New Zealand
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Dầu ete; dầu thơm, trừ loại dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; chế phẩm làm thơm không khí; sữa rửa mặt; kem đánh răng không chứa thuốc.
Nhóm 5
Miếng dán thẩm thấu qua da để trị liệu dùng cho mục đích y tế; thuốc trừ sâu bọ, côn trùng; khăn giấy được tẩm nước thơm dược phẩm; chế phẩm rửa mũi dùng cho mục đích y tế; dầu thơm dùng cho mục đích y tế; nước rửa tay diệt khuẩn.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; máy rửa mũi, chạy điện; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị xông hơi từ hóa chất để khử trùng, tẩy uế, dùng cho mục đích y tế; máy hút mũi dãi; khẩu trang y tế.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263