TMoptimizer
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-43751
- Ngày nộp đơn
- 29/09/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0558641-000
- Ngày cấp bằng
- 10/07/2025
- Ngày hết hạn
- 29/09/2033
- Số công bố
- 71477
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
3-1-1 Kyobashi, Chuo-ku, Tokyo 104-0031, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Thiết bị điều khiển không dây dùng cho thiết bị giám sát từ xa để giám sát hoạt động sản xuất giấy; phần mềm máy tính (ghi sẵn) để quản lý hoặc giám sát thiết bị và các hạng mục điều khiển quan trọng (năng suất, chất lượng, quản lý thiết bị, tiêu thụ năng lượng) của hoạt động sản xuất giấy; máy và thiết bị viễn thông; máy điện tử cùng thiết bị và bộ phận của chúng; phần mềm máy tính, ghi sẵn; chương trình máy vi tính (tải xuống được).
Nhóm 42
Dịch vụ giám sát lịch sử hoạt động và trạng thái hoạt động (cụ thể như: quản lý lịch sử dữ liệu chất lượng, theo dõi xu hướng tiêu dùng) của thiết bị cho hoạt động sản xuất giấy; dịch vụ cung cấp báo cáo tình hình hoạt động của các thiết bị được sử dụng trong hoạt động sản xuất giấy thông qua trang web (báo cáo trong lĩnh vực khoa học); dịch vụ giám sát từ xa hệ thống máy tính để quản lý thiết bị được sử dụng trong hoạt động sản xuất giấy thông qua mạng lưới máy tính hoặc mạng lưới viễn thông; thiết kế phần mềm máy tính; lập trình máy tính hoặc bảo dưỡng phần mềm máy tính; dịch vụ xử lý dữ liệu bằng máy tính [dịch vụ công nghệ thông tin].
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| JP | — | 06.09.2023 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng