STEMBS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-44363
- Ngày nộp đơn
- 03/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0549014-000
- Ngày cấp bằng
- 27/05/2025
- Ngày hết hạn
- 03/10/2033
- Số công bố
- 63012
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
81 Cách Mạng Tháng Tám, phường Bến Thành, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; băng gạc y tế; dịch truyền cho mục đích y tế; cồn y tế; trà thảo dược.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ dùng cho nha khoa; thiết bị bảo hộ phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm dùng cho y tế; thiết bị gây mê; thiết bị chẩn đoán cho mục đích y tế; thiết bị hồi sức.
Nhóm 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ tư vấn sức khỏe; phòng khám bệnh đa khoa; dịch vụ thẩm mỹ viện; vật lý trị liệu; dịch vụ xét nghiệm y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263