Paybox S
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-44597
- Ngày nộp đơn
- 05/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0560550-000
- Ngày cấp bằng
- 17/07/2025
- Ngày hết hạn
- 05/10/2033
- Số công bố
- 67931
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 110 Cao Thắng, phường 4, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm máy tính có thể tải xuống để quản lý các giao dịch tiền điện tử sử dụng công nghệ blockchain; Máy quét [thiết bị xử lý dữ liệu]; Bộ đọc [thiết bị xử lý dữ liệu]; Ví điện tử (có thể tải xuống được); Phần mềm ứng dụng điện thoại để thực hiện các dịch vụ thanh toán điện tử; Phần mềm thanh toán.
Nhóm 35
Dịch vụ cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; Dịch vụ giới thiệu sản phẩm, dịch vụ trực tuyến và ngoại tuyến cho mục đích bán hàng; Dịch vụ hỗ trợ quản lý kinh doanh; Dịch vụ trung gian thương mại; Dịch vụ biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; Thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ.
Nhóm 36
Dịch vụ thanh toán ví điện tử; Giao dịch tài chính đối với tài sản mã hóa; Dịch vụ chuyển tiền qua các phương tiện truyền thông điện tử; Dịch vụ xứ lý các giao dịch thanh toán bằng thẻ thanh toán, thẻ tín dụng, thẻ nợ và thẻ ví điện từ; Dịch vụ thanh toán hóa đơn có đảm bảo việc nhận thanh toán, tất cả đều được thực hiện thông qua mạng truyền thông toàn cầu.
Nhóm 42
Dịch vụ thiết kế và lập trình phần mềm; Dịch vụ lưu trữ dữ liệu điện tử; Dịch vụ cho thuê máy chủ đặt web; Dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ blockchain; Dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ cho các giao dịch thương mại điện tử; Dịch vụ xác thực người dùng sử dụng công nghệ đăng nhập một lần cho các ứng dụng phần mềm trực tuyến; dịch vụ phần mềm như một dịch vụ (SaaS).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác