MiMon
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-44950
- Ngày nộp đơn
- 06/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0555311-000
- Ngày cấp bằng
- 23/06/2025
- Ngày hết hạn
- 06/10/2033
- Số công bố
- 104970
- Ngày công bố
- 03/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Tím than, xanh da trời, xanh lá cây, vàng, đỏ.
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu đô thị Tiền Châu Hùng Vương, phường Tiền Châu, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Giống cây dược liệu; giống cây ăn quả; giống cây lấy gỗ; cây cảnh; cây hoa; rau tươi.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán mỹ phẩm; cung ứng nhân sự cho các spa khác; nhượng quyền thương hiệu (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính); dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến thành lập và quản lý công ty.
Nhóm 40
Dịch vụ gia công các sản phấm từ nhôm, kính, sắt, inox theo đơn đặt hàng của người khác; dịch vụ gia công cơ khí theo đơn đặt hàng; dịch vụ chế tạo máy móc theo đơn đặt hàng của người khác.
Nhóm 44
Dịch vụ spa như: chăm sóc da, trị mụn nám, gội đầu dưỡng sinh, triệt lông, tắm trắng, nối mi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng