EDE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-45188
- Ngày nộp đơn
- 09/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0575762-000
- Ngày cấp bằng
- 10/10/2025
- Ngày hết hạn
- 09/10/2033
- Số công bố
- VN/4/052831
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
TDP số 5 Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 14
Vòng đeo tay [đồ trang sức]: đồng hồ; hoa tai; đồ trang sức; đồ kim hoàn; hộp đựng đồ trang sức.
Nhóm 18
Cặp da; ba lô; túi xách tay; ví bỏ túi; vali.
Nhóm 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; thắt lưng [trang phục].
Nhóm 26
Ghim cài [phụ kiện của trang phục]; cúc; khuy; đồ để thêu trang trí; khóa trượt [khóa kéo]; đồ trang trí mũ.
Nhóm 35
Mua bán, phân phối: vòng đeo tay [đồ trang sức], đồng hồ, hoa tai, đồ trang sức, đồ kim hoàn, hộp đựng đồ trang sức, cặp da, ba lô, túi xách tay, ví bỏ túi, vali, quần áo, đồ đi ở chân, đồ đội đầu, thắt lưng [trang phục], ghim cài [phụ kiện của trang phục], cúc, khuy, đồ để thêu trang trí, khóa trượt [khóa kéo], đồ trang trí mũ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng