[jí: vô cùng, đỉnh điểm, cực điểm; kè: tên một nguyên tố hóa học Kripton]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-45845
- Ngày nộp đơn
- 11/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0558317-000
- Ngày cấp bằng
- 09/07/2025
- Ngày hết hạn
- 11/10/2033
- Số công bố
- 61168
- Ngày công bố
- 25/03/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
1760 Jiangling Road, Binjiang District, Hangzhou, Zhejiang, China
12 đơn khác
GEELY GX3
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
9X
7S
GEELY EX5
Nhãn hiệu hình
X
Nhãn hiệu hình
LYNK&CO
LYNK
COOLRAY
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Com pa đo ngoài; biển cảnh báo hình tam giác dùng cho xe cộ bị hỏng; thiết bị rađa; camera quan sát phía sau dùng cho xe cộ; thiết bị lái tự động, dùng cho xe cộ; máy đếm; thiết bị đo xăng; lưu lượng kế; bộ điều khiển điện tử cho xe ô tô; cảm biến đỗ xe dùng cho xe cộ; thiết bị cảm biến áp suất; thiết bị cảm biến; rơle điện; bảng đấu nối cáp điện đa điểm; bộ đổi nguồn điện để sử dụng trong tẩu sạc của xe cộ; bộ chuyển đổi nguồn điện xoay chiều; khóa điện cho xe cộ; ắc quy điện cho xe cộ; tấm ngăn trong pin điện để phân tách cực âm và cực dương; bộ pin anôt; thiết bị sạc pin; thiết bị sạc ắc quy cho xe cơ giới; trạm nạp điện cho xe cộ chạy điện; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; đồng hồ đo thời gian đỗ xe; thiết bị nhận dạng khuôn mặt; thiết bị dẫn đường cho xe cộ [máy vi tính trên xe cộ]; tai nghe choàng đầu; thiết bị kiểm tra tốc độ dùng cho xe cộ; màn hình vidêô; kính đeo mắt.
Nhóm 12
Thắt lưng bảo hiểm dùng cho ghế ngồi của xe ô tô; túi khí [thiết bị an toàn cho ô tô]; chốt nắp capô xe cộ; móc nối toa xe cho xe cộ; cửa sổ trời cho xe ô tô; gương nhìn bên dùng cho xe ô tô; cửa cho xe ô tô; nắp đậy bình chứa nhiên liệu của xe cộ; bình chứa nhiên liệu cho phương tiện giao thông đường bộ; cơ cấu truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ; cần gạt nước ở kính chắn gió dùng cho xe cộ; tua bin cho xe cộ mặt đất; động cơ ô tô; hộp số cho xe ô tô; khớp ly hợp cho xe cộ trên mặt đất; đai truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ; cơ cấu ly hợp cho xe ô tô; tay vịn dùng cho ghế ngồi của xe ô tô; lưới tản nhiệt dùng cho xe cộ; thanh chắn va đập của ô tô; chắn bùn cho xe ô tô; guốc hãm cho phương tiện giao thông đường bộ; má phanh cho phương tiện giao thông đường bộ; má phanh cho xe cộ có động cơ; má phanh cho xe cộ; thiết bị phát tín hiệu chuyển hướng hoặc điều chỉnh tốc độ [hình cánh tay] dùng cho xe cộ; giảm xóc cho ô tô; thân xe cộ; thanh truyền động cho phương tiện giao thông trên bộ, không phải là bộ phận của động cơ ô tô và đầu máy; cần điều khiển xe cộ; phanh tang trống cho xe cộ; thiết bị phanh cho xe cộ; cần số cho xe cộ; tay vịn dùng cho ghế ngồi của xe cộ; ổ trục cho bánh xe ô tô; phương tiện giao thông chạy điện; xe cộ cho việc đi lại trên mặt đất, trên không, dưới nước hoặc bằng đường ray; hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ; cơ cấu đẩy cho phương tiện giao thông trên bộ; xe máy; xe ô tô; khung gầm ô tô; ván tự cân bằng; lốp cho bánh xe cộ; phanh cho xe cộ.
Nhóm 37
Tư vấn xây dựng; dịch vụ xây dựng; sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị sưởi ấm; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ; dịch vụ sạc xe điện; chống gỉ; đắp lại lốp xe; bảo dưỡng đồ đạc.
Nhóm 39
Dịch vụ lai kéo xe hỏng; vận tải bằng ô tô; cho thuê tàu thuyền; dịch vụ giao hàng; cho thuê xe cộ; dịch vụ hoa tiêu; dịch vụ lái xe; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hóa]; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; lưu trữ ở dạng vật lý các dữ liệu và tài liệu dạng điện tử.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng