ARISS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-45904
- Ngày nộp đơn
- 11/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0574947-000
- Ngày cấp bằng
- 08/10/2025
- Ngày hết hạn
- 11/10/2033
- Số công bố
- VN/4/059803
- Ngày công bố
- 25/11/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, hồng, xanh dương.
Chủ đơn / Chủ bằng
Jeongja-dong, Jeongja I Park 2507 Ho 100, Baekhyeon-ro, Bundang-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn; găng tay bảo hộ phòng chống tia X dùng cho mục đích công nghiệp; găng tay cách điện, cách nhiệt để phòng chống tai nạn; găng tay dữ liệu; găng tay cho thợ lặn; găng tay bảo hộ bằng amiăng để phòng chống tai nạn.
Nhóm 10
Găng tay cho mục đích y tế; găng tay dùng để xoa bóp; bao ngón tay cho mục đích y tế; găng bảo vệ ngón tay cho mục đích y tế.
Nhóm 21
Găng tay dùng cho mục đích gia dụng; găng tay để đánh bóng; găng tay làm vườn; găng tay có bề mặt nhám để tẩy tế bào chết; găng tay rửa xe; găng tay dùng trong nhà bếp.
Nhóm 35
Giới thiệu và trưng bày sản phẩm; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; bán buôn và bán lẻ găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn, găng tay bảo hộ phòng chống tia X dùng cho mục đích công nghiệp, găng tay cách điện, cách nhiệt để phòng chống tai nạn, găng tay dữ liệu, găng tay cho thợ lặn, găng tay bảo hộ bằng amiăng để phòng chống tai nạn, găng tay cho mục đích y tế, găng tay dùng để xoa bóp, bao ngón tay cho mục đích y tế, găng bảo vệ ngón tay cho mục đích y tế, găng tay dùng cho mục đích gia dụng, găng tay để đánh bóng, găng tay làm vườn, găng tay có bề mặt nhám để tẩy tế bào chết, găng tay rửa xe, găng tay dùng trong nhà bếp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng