COTO Logo

COTO

Trạng thái

1879

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-46019
Ngày nộp đơn
12/10/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
59896
Ngày công bố
25/03/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
đen, trắng

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

9

Nhóm 9

Loa; micrô; thiết bị và máy âm thanh; thiết bị truyền phát âm thanh; bộ ghép nối âm thanh; đầu đọc kỹ thuật số.

11

Nhóm 11

Máy lọc nước; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; nồi cơm điện; ấm đun nước bằng diện; quạt điện.

21

Nhóm 21

Nồi nấu không dùng điện; giá để gia vị trong bếp; giá để dao thớt xoong nồi trong bếp; thùng gạo; đồ chứa đựng dùng trong nhà bếp; dụng cụ nhà bếp (không bằng kim loại quý).

Tiến trình xử lý

Application Filing

12/10/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

12/10/2023

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay