VITRIX
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-47169
- Ngày nộp đơn
- 18/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0549364-000
- Ngày cấp bằng
- 28/05/2025
- Ngày hết hạn
- 18/10/2033
- Số công bố
- 61747
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Jinlonghu Industry Region, Beibei District, Chongqing, China
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 4
Dầu nhờn; dầu công nghiệp; dầu hộp số sàn; dầu để bôi trơn; dầu động cơ; dầu để bôi trơn cho động cơ xe cơ giới.
Nhóm 7
Thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong; đinamô; bộ khởi động cho động cơ và máy nổ; xi lanh dùng cho động cơ điện và động cơ; trục quay; ròng rọc [bộ phận của máy móc].
Nhóm 8
Ổ cắm bugi là dụng cụ cầm tay; chìa vặn kiểu ống lồng [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; kích nâng, thao tác thủ công; cái kẹp; dụng cụ tán đinh [công cụ cầm tay].
Nhóm 9
Bộ cảm biến; dụng cụ bảo vệ đầu dạng mũ bảo hiểm; hệ thống phòng trộm, chạy điện; kính đeo mắt [quang học]; ắc quy điện cho xe cộ; mũ bảo hiểm cho người đi xe máy.
Nhóm 12
Hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ; giá đỡ trục bánh xe mô tô (bộ phận của xe cộ); xe đạp điện; phanh cho xe cộ; xích xe máy; lốp cho bánh xe cộ.
Nhóm 35
Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ; marketing; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263