SOCIÉ
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-47203
- Ngày nộp đơn
- 18/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0549162-000
- Ngày cấp bằng
- 28/05/2025
- Ngày hết hạn
- 18/10/2033
- Số công bố
- 63869
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng
Chủ đơn / Chủ bằng
1-25-1 Nishi-Shinjuku, Shinjuku-ku, Tokyo, Japan
Đại diện SHCN
Số 44 Trương Hán Siêu, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mặt nạ làm đẹp; chế phẩm trang điểm; mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh cá nhân không chứa thuốc; nước hoa; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; xà phòng không chứa thuốc; hương thơm tổng hợp (hương liệu); kem đánh răng không chứa thuốc.
Nhóm 32
Nước (đồ uống); đồ uống không cồn; nước sinh tố; đồ uống ép từ quả không chứa cồn; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; đồ uống có ga (đồ uống giải khát).
Nhóm 35
Dịch vụ bán lẻ đồ uống có ga (đồ uống giải khát), đồ uống ép từ quả không chứa cồn và đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; dịch vụ bán lẻ mỹ phẩm, kem đánh răng, xà phòng, nước hoa và hương thơm tổng hợp (hương liệu); phân phát hàng mẫu; dịch vụ giới thiệu sàn phẩm trên các phương tiện truyền thông, dùng cho mục đích bản lè; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ marketing; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; dịch vụ marketing thông qua những người có ảnh hưởng.
Nhóm 41
Dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; khảo thí giáo dục; điều hành các lớp thể dục thể hình.
Nhóm 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; xoa bóp; dịch vụ cắt sửa móng tay; dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm; tư vấn sức khỏe; tư vấn về chế độ ăn và dinh dưỡng; dịch vụ thẩm mỹ; dịch vụ làm đẹp; triệt lông bằng sáp; dịch vụ chuyên làm đẹp cho lông mi; dịch vụ chuyên làm đẹp cho lông mày.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263