22BILLION BE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-47944
- Ngày nộp đơn
- 23/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0551078-000
- Ngày cấp bằng
- 05/06/2025
- Ngày hết hạn
- 23/10/2033
- Số công bố
- 69497
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ 4, ấp Danh Coi, xã Đông Hưng B, huyện An Minh, tỉnh Kiên Giang
1 đơn khác
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phụ kiện điện thoại di động, cụ thể là: thiết bị sạc pin điện thoại di động, vỏ ốp bảo vệ điện thoại di động, tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động, tai nghe, loa, pin điện thoại di động.
Nhóm 25
Quần áo [trang phục]; đồ đi chân; đồ đội đầu; găng tay [trang phục]; thắt lưng [trang phục]; khăn quàng cổ [trang phục].
Nhóm 35
Dịch vụ bán buôn, bán lẻ, thương mại điện tử, cụ thể là mua bán trực tuyến các sản phẩm: phụ kiện điện thoại di động, cụ thể là: thiết bị sạc pin điện thoại di động, vỏ ốp bảo vệ điện thoại di động, tấm bảo vệ màn hình điện thoại di động, tai nghe, loa, pin điện thoại di động, quần áo [trang phục], đồ đi chân, đồ đội đầu, găng tay [trang phục], thắt lưng [trang phục], khăn quàng cổ [trang phục], dụng cụ và đồ dùng cho mục đích gia dụng (xoong, nồi, chảo, bát, đĩa, cốc, dao, thớt, xô, chậu), đồ chứa đựng dùng cho nhà bếp, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ nấu ăn, không dùng điện, máy nhà bếp dùng điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng