SAMTA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-47962
- Ngày nộp đơn
- 23/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0558706-000
- Ngày cấp bằng
- 10/07/2025
- Ngày hết hạn
- 23/10/2033
- Số công bố
- 69282
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
A36 Cống Quỳnh, phường Nguyễn Cư Trinh, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Nhân sâm đã chế biến (dùng làm thực phẩm); mứt nhân sâm (mứt ướt); nhân sâm đã sấy khô (dùng làm thực phẩm); chất cô đặc làm từ nhân sâm (dung làm thực phẩm); thạch nhân sâm (dùng làm thực phẩm).
Nhóm 30
Trà sâm; cà phê; trà (chè).
Nhóm 31
Cây nhân sâm; lá nhân sâm tươi; quả nhân sâm tươi; hoa nhân sâm tươi; rau củ quả tươi.
Nhóm 32
Đồ uống không cồn như nước nhân sâm cô đặc (không có cồn, không cho mục đích y tế); nước ép nhân sâm (không có cồn, đồ uống, không cho mục đích y tế); chiết xuất từ nhân sâm dùng làm đồ uống (không có cồn, không cho mục đích y tế); đồ uống từ nhân sâm (không có cồn, không cho mục đích y tế); nước uống tăng lực (không dùng cho mục đích y tế); nước khoáng (đồ uống).
Nhóm 44
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ spa; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ làm tóc, chăm sóc tóc; dịch vụ làm móng, chăm sóc móng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng