dico
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-48357
- Ngày nộp đơn
- 25/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0576566-000
- Ngày cấp bằng
- 15/10/2025
- Ngày hết hạn
- 25/10/2033
- Số công bố
- VN/4/068171
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
2F, 14, Donggyo-ro 23-gil, Mapo-gu, Seoul, 03992, Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; đồ trang điểm (mỹ phẩm); mỹ phẩm tẩy tế bào chết; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc toàn thân; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc tóc; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc móng; chế phẩm tẩy trang; kem chống nắng; miếng mặt nạ dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước hoa; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; miếng bông tẩy trang dùng cho mục đích mỹ phẩm; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; bông gòn dùng cho mục đích mỹ phẩm; xà phòng không chứa thuốc dùng cho cá nhân; chế phẩm làm sạch dạng bọt dùng cho cá nhân, không chứa thuốc; sữa tắm; dầu gội đầu; dầu xả dưỡng tóc; kem đánh răng; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc răng và miệng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng