REMAC PB
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-49262
- Ngày nộp đơn
- 30/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0557690-000
- Ngày cấp bằng
- 07/07/2025
- Ngày hết hạn
- 30/10/2033
- Số công bố
- 68590
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "PB".
Chủ đơn / Chủ bằng
RM 3906-10, 39/F, TOWER 6 THE GATEWAY, 9 CANTON RD, TST HONGKONG
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 235A Nguyễn Ngọc Nại, phường Khương Mai, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Công trình xây dựng bằng kim loại đúc sẵn; vật liệu xây dựng chịu lửa bằng kim loại; cửa kim loại; tấm kim loại dùng ngoài trời; tấm ốp tường bằng kim loại; lưới bằng kim loại; tấm ốp trần bằng kim loại; tấm nhôm phủ nhựa dùng cho xây dựng; sàn bằng kim loại
Nhóm 11
Đèn; khung phòng tắm vòi hoa sen; phễu thoát nước cho sàn nhà; phễu thoát nước dùng cho sàn nhà tắm vòi hoa sen; chậu rửa tay (bộ phận của thiết bị vệ sinh); buồng vệ sinh; chậu vệ sinh; vòi nước; vòi hoa sen; thiết bị khử trùng.
Nhóm 19
Gạch lát sàn, không bằng kim loại; cửa ra vào, không bằng kim loại; tấm ốp tường phi kim loại; nhà lắp ghép sẵn, không bằng kim loại; vật liệu chịu lửa không bằng kim loại dùng cho xây dựng; cấu kiện xây dựng bằng bê tông; trần nhà, không bằng kim loại
Nhóm 20
Tủ đựng đồ; giường; bàn; tủ có gắn bổn rửa (đồ đạc); bàn rửa mặt (đồ đạc); gương; tủ đựng đổ lưu trữ bằng kim loại; đồ đạc trong nhà (furniture)
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng