Funiki
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-49444
- Ngày nộp đơn
- 31/10/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0567032-000
- Ngày cấp bằng
- 27/08/2025
- Ngày hết hạn
- 31/10/2033
- Số công bố
- 67712
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Xã Giai Phạm, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Nồi áp suất, dùng điện; nồi chiên không dầu, dùng điện; bếp hồng ngoại; bếp điện từ; bếp nướng điện; nồi lẩu điện; lò nướng điện; ấm siêu tốc, dùng điện; bình thủy điện (thiết bị đun nước bằng điện); máy sấy tóc; quạt sạc; đèn sưởi phòng tắm; máy sấy bát; motor dùng cho quạt điện cá nhân (linh kiện của quạt điện cá nhân); quạt hơi nước; máy lọc nước; máy làm mát không khí; quạt điều hòa; máy lọc không khí; máy làm ẩm không khí; máy hút ẩm không khí; cây nước nóng lạnh dùng điện; lõi lọc dùng cho hệ thống lọc nước; máy hút mùi; bếp từ đơn; bếp từ đôi; mặt bếp từ; bếp điện từ hồng ngoại; bếp điện hồng ngoại đôi; bếp gas âm; bếp gas dương; van gas (phụ kiện bếp gas); đèn led (thiết bị chiếu sáng); đèn điện; đèn pin để bàn; đèn pin dùng điện; đèn compact; bóng đèn; đèn tích điện; nồi cơm điện cao tần; nồi cơm điện cơ; quạt điện; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; lò vi sóng dùng cho mục đích công nghiệp; quạt tích điện; thiết bị làm nóng nước dùng cho buồng tắm; bình giữ nhiệt dùng điện; hộp cơm cắm điện; thiết bị khử mùi không khí; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; thiết bị làm lạnh nước; thiết bị lọc nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị để chiếu sáng; hệ thống và thiết bị sưởi nóng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và thiết bị sấy khô; hệ thống và thiết bị vệ sinh; máy làm sữa hạt, dùng điện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng