PROABLEND
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-50232
- Ngày nộp đơn
- 03/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0556377-000
- Ngày cấp bằng
- 01/07/2025
- Ngày hết hạn
- 03/11/2033
- Số công bố
- 68053
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Thức ăn cho gia súc; thức ăn cho động vật; đồ uống cho động vật; thức ăn công thức cho động vật; thức ăn tăng lực cho động vật; hạt cho thức ăn động vật; mầm lúa mì dùng làm thức ăn động vật; hạt [ngũ cốc]; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; hạt giống để trồng cây; hạt giống chưa xử lý cho mục đích nông nghiệp; hạt giống thực vật; trái cây tươi; rau củ tươi; thảo mộc tươi; cây tự nhiên; hoa tự nhiên; củ của cây họ hành; cây ươm làm giống; động vật để nhân giống; gia cầm sống.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4125 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (TNH thực hiện)