Class0 Mlex [Mei Le Si]
Trạng thái
Đang giải quyếtThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-50743
- Ngày nộp đơn
- 07/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- 71796
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Apartment 101, No. 345, alley 1198, Gu Lau road, Songjiang district, Shanghai, China
20 đơn khác
DUKENFLEX [duken duo naisi]
MWS MANWEISI [man wei si]
DUKENFLEX Du Ken
BAOKE [bao ke]
B N S BONESEN [Bo Nei Sen]
LELOPLEX [lai luo fu le si]
MeiErLaiSi [mei er lai si]
UP UP Flex [You Bi Fu Li Si]
MLEX
k keilaimei [Ke Lai Mei]
HUAMEI
TAIJIA [Tai Jia]
TAIQIANG CHEMICALS [Tai Qiang Hua Gong - công nghiệp hóa chất TAIQIANG]
GU QIANG [Gu Qiang]
WEIYENAInternational Hotel [Wei Ye Na Guo Ji Jiu Dian: Khách sạn quốc tế Weiyena]
jin biao [jin biao]
4MHOTEL
S T SU TENG [su teng]
BAOZHILU [bao zhi lu]
JINLISI [jin li shi]
Đại diện SHCN
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 17
Vật liệu để bít kín; vật liệu cách điện, cách nhiệt; vật liệu cách âm; sợi thủy tinh để cách điện, cách nhiệt; vật liệu bảo ôn cách âm, cách nhiệt: bông khoáng [cách ly], bông thuỷ tinh.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung