AGRIGROUP GROUP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-51570
- Ngày nộp đơn
- 10/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0552026-000
- Ngày cấp bằng
- 10/06/2025
- Ngày hết hạn
- 10/11/2033
- Số công bố
- 70066
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá, cam.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Chủ đơn / Chủ bằng
Ấp Long Định, xã Long Kiến, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang
19 đơn khác
CONCOMY
CONCOTHAILANAG
CONCO JAPANAG
AGRI.GROUP GROUP
Phân Bón Vi Lượng DOLA New Japanag
Phân Bón Lá Trung Vi Lượng KTL SILICA BIO hn.angiang
BOM - NE MY cẩn thận - bảo quản xa trẻ em phân bón vi lượng có chất điều hòa sinh trưởng hn.angiang
AG BOMY angiang Cẩn Thận - Bảo Quản Xa Trẻ Em Phân Bón Vi Lượng Có Chất Điều Hòa Sinh Trưởng
BONGSAIL MY Phân Hóa Mầm Hoa Thần Tốc Kích Ra Hoa - Đậu Trái Chống rụng Hoa Rụng Trái Non...
BOMNE MY
AG GA3 My
DOLA NEW JAPANAG
BONGNSAIL MY
AG GA3 My Phân Bón Vi Lượng Có Hóa Chất Điều Hòa Sinh Trưởng...
AG BOMYANGIANG
Số 1
BIO hn.angiang Tăng Sức Đề Kháng Cho Cây Trồng
Hữu Cơ Sạch Cho Nông Sản Sạch
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Phân bón; chế phẩm phân bón; chế phẩm điều hoà sinh trưởng cây trồng; chế phẩm kích thích tăng trưởng cây trồng.
Nhóm 5
Thuốc trừ sâu; thuốc diệt cỏ; chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại; thuốc trừ sâu bọ, côn trùng; chế phẩm để diệt ấu trùng; chất diệt nấm.
Nhóm 31
Hạt giống cây trồng; cây giống; con giống; thức ăn gia súc, gia cầm.
Nhóm 35
Mua bán, đại lý, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu các sản phẩm: phân bón, chế phẩm phân bón, chế phẩm điều hòa sinh trưởng cây trồng, chế phẩm kích thích tăng trưởng cây trồng, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, chế phẩm diệt trừ thực vật gây hại, thuốc trừ sâu bọ, côn trùng, chế phẩm để diệt ấu trùng, chất diệt nấm, hạt giống cây trồng, cây giống, con giống, thức ăn gia súc, gia cầm.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng