THÀNH SEN +
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-52552
- Ngày nộp đơn
- 17/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0581578-000
- Ngày cấp bằng
- 12/11/2025
- Ngày hết hạn
- 17/11/2033
- Số công bố
- VN/4/070231
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lục, xanh lam, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chữ thập.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 15 ngõ 1 đường Ngô Đức Kế, phường Nam Hà, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm mỹ phẩm giúp người thon thả; dầu xả tóc; sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; thảo dược dùng cho mục đích y tế; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 10
Dụng cụ thiết bị y tế; huyết áp kế; thiết bị sử dụng trong phân tích và xét nghiệm y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị sử dụng trong điều trị y tế.
Nhóm 35
Kinh doanh mua bán các sản phẩm: mỹ phẩm, mặt nạ làm đẹp, chế phẩm mỹ phẩm giúp người thon thả, dầu xả tóc, sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm), dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, thảo dược dùng cho mục đích y tế, chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật dùng cho mục đích y tế, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế, dụng cụ thiết bị y tế, huyết áp kế, thiết bị sử dụng trong phân tích và xét nghiệm y tế, thiết bị xoa bóp thẩm mỹ, thiết bị vật lý trị liệu, thiết bị sử dụng trong điều trị y tế.
Nhóm 44
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho con người; dịch vụ tiêm điều trị bệnh cho người; dịch vụ chăm sóc y tế; dịch vụ trị liệu; thẩm mỹ viện; dịch vụ khám chữa bệnh cho người.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng