FOLOPETS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-52891
- Ngày nộp đơn
- 20/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0568207-000
- Ngày cấp bằng
- 04/09/2025
- Ngày hết hạn
- 20/11/2033
- Số công bố
- 73415
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 35, Daliao, Xunguang Village, Shenhu Town, Jinjiang City, Fujian Province, China
Đại diện SHCN
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 31
Thức ăn cho thú cưng; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; hạt cho thức ăn động vật; thức ăn gia súc.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử, cửa hàng bán các sản phẩm dành cho thú cưng như: thuốc thú y, thức ăn cho thú cưng, đồ uống cho vật nuôi trong nhà, hạt cho thức ăn động vật, thức ăn gia súc, thời trang cho thú cưng (áo, quần), phụ kiện cho thú cưng (vòng cổ, dụng cụ ăn cho thú cưng), đồ chơi cho thú cưng, thuốc nhuộm lông, nước xịt lông, nước hoa cho vật nuôi, chế phẩm tô màu móng, dầu gội và sữa tắm cho vật nuôi cảnh, các vật dụng dành cho vật nuôi (nệm, ổ cho vật nuôi, lồng và túi vận chuyển, sàn nhựa lót chuồng, bình sữa cho vật nuôi, chuông đeo cổ cho vật nuôi, dây dắt cho vật nuôi, dụng cụ dọn phân cho vật nuôi, cát vệ sinh cho vật nuôi, khay đựng cát vệ sinh cho vật nuôi, bát ăn cho vật nuôi, xương giả cho vật nuôi), thực phẩm dinh dưỡng cho vật nuôi, động vật cảnh.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng