PMP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-52913
- Ngày nộp đơn
- 20/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0576913-000
- Ngày cấp bằng
- 16/10/2025
- Ngày hết hạn
- 20/11/2033
- Số công bố
- VN/4/086770
- Ngày công bố
- 25/09/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1 F., No. 11, Wuquan 2nd Rd., Wugu Dist., New Taipei City 248020, Taiwan
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; nhựa dẫn điện, chưa xử lý; keo tản nhiệt.
Nhóm 7
Đai truyền cho máy móc.
Nhóm 9
Lớp phủ bảo vệ chuyên dụng có chứa cao su dùng để bọc mũ chụp thực tế ảo; phím bấm bằng cao su dùng cho điều khiển TV và máy tính; vỏ bọc dùng cho điện thoại thông minh; bao đựng điện thoại thông minh; miếng đệm mũi cho kính mắt; miếng đệm tai cho tai nghe; vỏ bọc dùng cho máy tính bảng; miếng tản nhiệt trên bộ xử lý hoặc các bộ phận điện bên trong máy vi tính để truyền nhiệt; tấm lót bảng điều khiển chuyên dùng để giữ điện thoại thông minh và điện thoại di động; phụ kiện cho tai nghe, cụ thể là miếng đệm tai nghe, hộp đựng tai nghe và dây nối dài tai nghe.
Nhóm 14
Dây đồng hồ đeo tay.
Nhóm 17
Miếng đệm giảm xóc bằng cao su dùng cho ổ cứng [vật liệu cách ly]; chân đế chống trượt làm bằng cao su, dành cho thiết bị điện tử như máy tính xách tay, máy chơi game và loa [vật liệu cách ly]; vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; cao su tổng hợp; cao su lỏng; vật liệu giao diện nhiệt, cụ thể là cao su silicon dẫn nhiệt; tấm đệm giảm xóc bằng cao su; vật liệu cách điện, cách nhiệt; đệm nối kín; nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; nhựa nhân tạo, bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm; băng cách điện, cách nhiệt; gôm, dạng thô hoặc bán thành phẩm; mực cách điện; gioăng làm kín dạng hình chữ O.
Nhóm 28
Đồ chơi; động vật đồ chơi và các phụ kiện đi kèm; rô-bốt đồ chơi thông minh; phím bấm bằng cao su dùng cho bộ điều khiển trò chơi.
Nhóm 40
Sản xuất khuôn đúc dùng trong công nghiệp theo đơn đặt hàng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng