Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-53621
- Ngày nộp đơn
- 23/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0570918-000
- Ngày cấp bằng
- 16/09/2025
- Ngày hết hạn
- 23/11/2033
- Số công bố
- 91607
- Ngày công bố
- 25/10/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Biệt thự BT5-5, khu Đoàn Ngoại Giao, phố Nguyễn Xuân Khoát, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
16 đơn khác
LumieViet
Mulberry Rượu dâu tằm 470ml ±12%vol Việt Nam BỐN MÙA HOA TRÁI VIETNAM’S SEASONAL SPECIALITIES
linh
Việt Nam BỐN MÙA HOA TRÁI VIETNAM’S SEASONAL SPECIALTIES Rượu mơ Apricot 14% ± 3 vol 500ml
linh
Việt Nam BỐN MÙA HOA TRÁI VIETNAM’S SEASONAL SPECIALTIES Rượu dâu tằm Mulberry ±12% 500ml
Việt Nam BỐN MÙA HOA TRÁI VIETNAM'S SEASONAL SPECIALTIES Rượu mận Plum 13% ± 3 vol 500ml
linh
Vietnam's SEASONAL SPECIALTIES
Việt Nam BỐN MÙA HOA TRÁI
linh VIỆT NAM BỐN MÙA HOA TRÁI
linh VIỆT NAM BỐN MÙA HOA TRÁI
linh VIETNAM'S SEASONAL SPECIALTIES
linh VIETNAM'S SEASONAL SPECIALTIES
linh
linh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng; nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm; nước xức tóc; thuốc đánh răng.
Nhóm 25
Quần áo; giày dép; mũ nón.
Nhóm 29
Rau, quả được bảo quản, phơi khô, nấu chín; nước quả nấu đông; mứt ướt, mứt quả ướt.
Nhóm 30
Cà phê; chè (trà); kẹo; bánh mỳ.
Nhóm 31
Hoa tươi; quả tươi; giống cây trồng; hạt giống.
Nhóm 32
Đồ uống không cồn, trừ bia.
Nhóm 33
Rượu vang; rượu mùi; rượu whisky; rượu vodka.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; khách sạn.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng