GIEN-NỲ
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-53771
- Ngày nộp đơn
- 23/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0570942-000
- Ngày cấp bằng
- 16/09/2025
- Ngày hết hạn
- 23/11/2033
- Số công bố
- 67411
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, vàng, hồng.
Chủ đơn / Chủ bằng
222 Pasteur, phường Võ Thị Sáu, quận 3, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 25
Quần áo; mũ (nón); giày; dép; thắt lưng [trang phục]; khăn choàng.
Nhóm 28
Đồ chơi; trò chơi; búp bê; thú bông; mô hình nhân vật; thẻ sưu tập dùng cho trò chơi.
Nhóm 35
Dịch vụ quảng cáo; sản xuất phim quảng cáo; dịch vụ trưng bày giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; mua bán các sản phẩm: quà tặng, quà lưu niệm, băng đĩa, hàng may mặc, giày dép, quần áo, mũ nón, vớ, bình nước, thắt lưng, túi, vòng đeo tay [trang sức], sổ tay, áp phích, thú nhồi bông, đồ chơi, trò chơi, búp bê, mô hình nhân vật, thẻ sưu tập dùng cho trò chơi, ô che, ly, tách, đồ gỗ mỹ thuật, chuông gió [trang trí], tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo, tượng nhỏ bằng gỗ, móc chìa khóa [đồ trang trí bằng chất dẻo sáp hoặc mây tre, gỗ], nhãn dán (sticker), tem dán, bài lá, thẻ cào dùng để chơi trò chơi may rủi, mặt nạ [đồ chơi].
Nhóm 41
Dịch vụ vui chơi giải trí; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hóa; sản xuất phim (trừ phim quảng cáo); sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; giải trí trên truyền hình.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng