LAOA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-54363
- Ngày nộp đơn
- 27/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0553190-000
- Ngày cấp bằng
- 13/06/2025
- Ngày hết hạn
- 27/11/2033
- Số công bố
- 72516
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 307, Zone B, 3rd Floor, Building 3, No. 285 Hengyong Road, Jiading District, Shanghai, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Ống bao nối bằng kim loại; đinh vít bằng kim loại; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; cột bằng kim loại; sợi dây để hàn bằng kim loại; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng].
Nhóm 7
Máy phát điện; máy hàn điện; kéo điện; búa điện; khoan cầm tay chạy điện [không bao gồm máy khoan than điện]; chìa vặn vít, chạy điện; cờ lê điện; máy đánh bóng góc, dùng điện; mỏ hàn, dùng điện; chìa vặn vít dùng khí nén, chạy điện; cờ lê bánh cóc dùng lực khí nén không vận hành bằng tay; súng bắn keo nóng [máy móc]; kéo cắt khí nén.
Nhóm 9
Com pa đo có rãnh trượt; dụng cụ trắc địa; thiết bị đo, bằng điện; dụng cụ đo khoảng cách; thước tỷ lệ [dụng cụ đo]; thiết bị xác định đường chân trời.
Nhóm 35
Quảng cáo qua thư; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; marketing.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng