FUJITO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-55060
- Ngày nộp đơn
- 30/11/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0569775-000
- Ngày cấp bằng
- 11/09/2025
- Ngày hết hạn
- 30/11/2033
- Số công bố
- 79791
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố Đông Cả, thị trấn Thổ Tang, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh Phúc
14 đơn khác
Phú Mỹ
Con Cò
Thiên Thành
Panational
KOSUMA
K
KAMASSUABI KAMASSUABI
KOMATO
KOZENTO
KOMIISSU
L
KOTOKO
KAMATO
HQ Husquanvn
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy xén cỏ; máy cưa; máy nông nghiệp; máy rửa xe cộ; máy bơm; máy phát điện.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng