Loveme Logo

Loveme

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-55739
Ngày nộp đơn
05/12/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0573360-000
Ngày cấp bằng
01/10/2025
Ngày hết hạn
05/12/2033
Số công bố
VN/4/072347
Ngày công bố
25/06/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

29

Nhóm 29

Sữa và sản phẩm sữa; thực phẩm chế biến từ thịt gia súc, gia cầm được bảo quản chế biến để dùng ngay, đông lạnh hoặc làm khô; rau, quả được bảo quản phơi khô hoặc nấu chín; thực phẩm chế biến từ cá, tôm, cua, và các loại động vật thân mềm được làm lạnh, sấy khô, ướp muối, hun khói, đóng gói; thực phẩm ăn chay làm từ rau củ quả; xúc xích; thịt viên; đồ hộp làm từ thịt.

32

Nhóm 32

Nước khoáng, nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả.

35

Nhóm 35

Mua bán các sản phẩm sau: sữa và sản phẩm sữa, thực phẩm chế biến từ thịt gia súc, gia cầm được bảo quản chế biến để dùng ngay, đông lạnh hoặc làm khô, rau, quả được bảo quản phơi khô hoặc nấu chín, thực phẩm chế biến từ cá, tôm, cua, và các loại động vật thân mềm được làm lạnh, sấy khô, ướp muối, hun khói, đóng gói, thực phẩm ăn chay làm từ rau củ quả, xúc xích, thịt viên, đồ hộp làm từ thịt, nước khoáng, nước ga và các loại đồ uống không có cồn, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả.

Tiến trình xử lý

Application Filing

05/12/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

05/12/2023

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

20/08/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

20/08/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay