B NIBBIRACING
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-55929
- Ngày nộp đơn
- 05/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0559255-000
- Ngày cấp bằng
- 14/07/2025
- Ngày hết hạn
- 05/12/2033
- Số công bố
- 73280
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "B".
Chủ đơn / Chủ bằng
No.3 Qiyi Village, Wanjiazhuang Country, Dao County, Hunan Province, China
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Thiết bị đánh lửa cho động cơ đốt trong; pít-tông [bộ phận của máy hoặc động cơ]; bộ chế hòa khí cho động cơ; ống xả của mô tơ và động cơ; bộ lọc không khí cho động cơ; van [bộ phận của máy]; ống cấp liệu cho bộ chế hòa khí của xe ô tô [bộ phận của bộ chế hòa khí]; ổ trục [bộ phận của máy]; bộ giảm thanh dùng cho động cơ và máy móc; cần khởi động cho xe máy.
Nhóm 9
Mũ bảo hiểm cho người điểu khiển xe máy; kính râm; kính bảo hộ; chương trình máy vi tính, có thể tải xuống; thiết bị điều hướng cho xe cộ [máy vi tính lắp trên xe cộ]; ắc quy điện cho xe cộ; thiết bị cảm biến; thiết bị xử lý dữ liệu; khóa điện; phụ kiện phản quang cho trang phục, để phòng ngừa tai nạn giao thông.
Nhóm 11
Thiết bị chiếu sáng dùng cho xe cộ; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; đèn dùng cho xe cộ; đèn; hệ thống và thiết bị nấu nướng; thiết bị và máy làm lạnh; thiết bị điều hòa không khí dùng cho xe cộ; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị khử trùng; bộ tản nhiệt, dùng điện.
Nhóm 12
Ổ trục cho bánh xe cộ; lốp cho bánh xe cộ; khớp ly hợp cho xe cộ trên mặt đất; xe cộ chạy điện; khung xe máy; giảm xóc treo cho xe cộ; xe máy; giá để hành lý cho xe máy; đĩa phanh dùng cho xe cộ; bánh xe máy.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng