FIKO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-56003
- Ngày nộp đơn
- 06/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0553389-000
- Ngày cấp bằng
- 16/06/2025
- Ngày hết hạn
- 06/12/2033
- Số công bố
- 74715
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 14 dãy E Khu Yên Hòa, ngõ 80 phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 3, tòa nhà 97-99 Láng Hạ, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Máy uốn tóc [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ kẹp uốn tóc dùng điện; dụng cụ duỗi tóc dùng điện; dụng cụ tạo kiêu tóc dùng điện; máy cạo râu; lưỡi dao cho máy cạo râu.
Nhóm 10
Thiết bị xoa bóp; dụng cụ mát-xa cầm tay; thiết bị tập luyện thân thể cho mục đích y tế; dụng cụ lấy ráy tai; nút bịt lỗ tai [dụng cụ bảo vệ thính giác]; máy nội soi tai mũi họng; thiết bị và dụng cụ nha khoa; máy tăm nước dùng trong nha khoa; máy lấy cao răng tại nhà; máy rửa mặt; máy xông mặt; máy triệt lông cá nhân; máy nâng cơ; thiết bị tẩy tế bào chết; máy hút mụn.
Nhóm 28
Máy để tập luyện thể dục; thiết bị tập luyện thể hình; thiết bị phục hồi cơ thể, không dùng cho mục đích phục hồi chức năng y tế; dụng cụ thể thao; thiết bị thể thao; đệm lót để bảo vệ [bộ phận của trang phục đặc biệt cho các môn thể thao].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng