PUTINE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-56384
- Ngày nộp đơn
- 07/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0566208-000
- Ngày cấp bằng
- 21/08/2025
- Ngày hết hạn
- 07/12/2033
- Số công bố
- 86784
- Ngày công bố
- 25/09/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 52, ngõ 46, đường Liên Mạc, phường Liên Mạc, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 4
Dầu và mỡ công nghiệp; chất bôi trơn; nhiên liệu (kể cả xăng dùng cho động cơ) và vật liệu cháy sáng.
Nhóm 9
Kính mắt (gồm kính chống lóa mắt, kính áp tròng, mắt kính, gọng kính đeo mắt).
Nhóm 11
Thiết bị để chiếu sáng, nấu nướng, làm lạnh, sấy khô, cấp nước.
Nhóm 16
Giấy; ấn phẩm; văn phòng phẩm; máy chữ và đồ dùng văn phòng (không kể đồ đạc bằng gỗ); chữ in.
Nhóm 17
Cao su, nhựa pec-ca, gôm, amiang, mi-ca và các sản phẩm làm từ các loại vật liệu này và không được xếp ở các nhóm khác; bán thành phẩm bằng chất dẻo sử dụng trong sản xuất; vật liệu để bao gói, bịt kín, cách ly; ống mềm phi kim loại.
Nhóm 28
Trò chơi, đồ chơi; dụng cụ thể dục thể thao không xếp trong các nhóm khác; đồ trang hoàng cây Noel.
Nhóm 30
Cà phê; chè (trà); ca cao; đường; gạo; bột sắn; bột cọ; chất thay thế cà phê; bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mì; bánh; kẹo; kem ăn (kem lạnh); mật ong; nước mật đường; men, bột nở; gia vị; kem lạnh.
Nhóm 33
Đồ uống có cồn (trừ bia).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ