MAW MAW
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-56943
- Ngày nộp đơn
- 11/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0570731-000
- Ngày cấp bằng
- 16/09/2025
- Ngày hết hạn
- 11/12/2033
- Số công bố
- 122664
- Ngày công bố
- 25/04/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh bạc hà, cam.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô C3-4 C3-5 khu công nghiệp dịch vụ thủy sản Thọ Quang, phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Chế phẩm thú y; thuốc dành cho thú y; dược phẩm dành cho thú y; chế phẩm enzym dùng cho mục đích thú y; axit amin dành cho mục đích thú y; tã lót dùng cho vật nuôi cảnh; tã lót cho thú cưng; chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích thú y; chất khử mùi dùng cho khay đi vệ sinh của vật nuôi trong nhà; chất khử mùi dùng cho khay vệ sinh của thú cưng.
Nhóm 18
Quần áo cho vật nuôi trong nhà.
Nhóm 20
Thanh gỗ cho mèo cào chân; đệm lót chuồng cho vật nuôi trong nhà.
Nhóm 24
Chăn dùng cho thú cưng nuôi trong gia đình.
Nhóm 28
Đồ chơi cho vật nuôi trong nhà.
Nhóm 31
Cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho thú cưng; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; giấy phủ cát [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; giấy [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà; cỏ bạc hà mèo.
Nhóm 44
Trợ giúp về thú y; dịch vụ chải lông cho thú nuôi trong nhà.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4160 OD Bổ sung giấy phép kinh doanh
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng