YOHIISO
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-57638
- Ngày nộp đơn
- 14/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0558079-000
- Ngày cấp bằng
- 09/07/2025
- Ngày hết hạn
- 14/12/2033
- Số công bố
- 86809
- Ngày công bố
- 25/09/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà H10 khu tập thể công ty xây dựng công trình ngầm, tổ dân phố 16, phường Kiến Hưng, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu; chất khử mùi cho người và động vật; chất tẩy rửa và đánh bóng; bộ mỹ phẩm.
Nhóm 7
Máy hút bụi; thiết bị lau nhà (chạy điện); máy giặt; máy xay sinh tố thông thường; máy hút bụi cầm tay; máy lau nhà bằng hơi nước.
Nhóm 8
Dụng cụ uốn tóc [dụng cụ cầm tay]; bàn là; kẹp là thẳng tóc dùng điện; kéo cắt tóc; kéo xén (tông do) cắt tóc; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện.
Nhóm 9
Cân điện tử; thiết bị báo cháy; thiết bị dập lửa; mắt kính; gọng kính; kính áp tròng.
Nhóm 10
Ghế massage; máy massage mặt; máy massage mắt; máy massage cổ; máy massage; thiết bị massage (xoa bóp) cầm tay.
Nhóm 11
Máy sấy tóc dùng điện; tủ lạnh; lò nấu nướng, dùng điện, cho mục đích gia dụng; lò vi sóng; bếp điện.
Nhóm 18
Túi xách; balô; ví tiền; túi du lịch; vali; cặp sách.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng