SWCC GROUP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-57701
- Ngày nộp đơn
- 14/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0568581-000
- Ngày cấp bằng
- 05/09/2025
- Ngày hết hạn
- 14/12/2033
- Số công bố
- 75456
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đỏ, đen
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Chủ đơn / Chủ bằng
1-14, Nisshin cho, Kawasaki-Ku, Kawasaki City, Kanagawa 210-0024, Japan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Sắt; thép; kim loại màu và hợp kim của chúng; vật liệu xây dựng và thi công bằng kim loại; ròng rọc, lò xo và van bằng kim loại [không là bộ phận của máy]; khớp nối bằng kim loại dùng cho đường ống; mặt bích kim loại; đồ ngũ kim bằng kim loại; hệ thống bốc dỡ và xếp pallet bằng kim loại; bàn xoay đỡ tải; bộ chuyển tải.
Nhóm 7
Máy và công cụ gia công kim loại; máy và thiết bị xây dựng; máy và thiết bị xếp dỡ hàng; máy và thiết bị chế biến nhựa; bộ giảm xóc (chi tiết máy không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; lò xo là bộ phận của máy móc, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; van là bộ phận của máy móc, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ.
Nhóm 9
Máy và dụng cụ đo lường và kiểm tra; máy và dụng cụ phân phối điện; hệ thống điều khiển điện tử cho máy móc; bộ chuyển đổi quay; bộ điều chỉnh pha; ắc qui; pin; thiết bị đo và kiểm tra điện; thiết bị đo và kiểm tra từ tính; bộ dây điện cho ô tô; dây điện; cáp điện; dây dẫn điện; máy và thiết bị viễn thông; máy và thiết bị điện tử và các bộ phận của chúng; lõi từ; dây điện trở; điện cực, trừ điện cực hàn và điện cực y tế.
Nhóm 10
Đèn nội soi cho mục đích y tế; dây dẫn y tế; ống thông y tế; ống để sử dụng với ống thông y tế; dụng cụ và thiết bị y tế.
Nhóm 12
Toa xe lửa và các bộ phận, phụ kiện của chúng; bộ giảm xóc là chi tiêt tpíáyi cho phương tiện giao thông đường bộ; lò xo cho hệ thống treo của xe cộ; bộ đệm cho đầu máy toa xe lửa; thanh xoăn cho xe cộ; hệ thống treo cho phương tiện giao thông đường bộ.
Nhóm 17
Vật liệu cách điện; công-te-nơ đóng gói công nghiệp bằng cao su; sản phẩm nhựa bán thành phẩm; cao su dạng thô; cao su bán gia công.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng