N
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-58436
- Ngày nộp đơn
- 19/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0553111-000
- Ngày cấp bằng
- 13/06/2025
- Ngày hết hạn
- 19/12/2033
- Số công bố
- 80916
- Ngày công bố
- 26/08/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đen.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N".
Chủ đơn / Chủ bằng
Khu dịch vụ sân bay Gia Lâm, tổ 1, đường dẫn cầu Vĩnh Tuy, phường Phúc Đồng, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Số 6A, ngõ 63 phố Vân Hồ 3, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 14
Kim loại quý và hợp kim của chúng; đồ trang sức/đồ kim hoàn; đá quý và bán quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian.
Nhóm 18
Da và giả da; túi hành lý và túi xách; túi du lịch, vali, balo, cặp sách, ô và dù, rương hòm, ví/bóp, hộp (bằng da hoặc giả da).
Nhóm 25
Quần áo, đồ lót, giầy dép, đồ đi chân, đồ đội đầu, khăn trùm đầu, khăn choàng, găng tay, tất chân; thắt lưng [trang phục].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng