Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-59502
- Ngày nộp đơn
- 25/12/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0561930-000
- Ngày cấp bằng
- 24/07/2025
- Ngày hết hạn
- 25/12/2033
- Số công bố
- 79460
- Ngày công bố
- 25/07/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
ZHONGDUAN, YAOQIAN ROAD, CHAOYANG SUBDISTRICT, GAOMI CITY, SHANDONG PROVINCE, CHINA
16 đơn khác
Hong yu [hong yu]
Hong yu [hong yu]
Hong yu [hong yu]
XING QIAO [XING QIAO]
XING QIAO [XING QIAO]
XING QIAO [XING QIAO]
XING QIAO [XING QIAO]
XING XUE [XING XUE]
XING XUE [XING XUE]
XING XUE [XING XUE]
XING XUE [XING XUE]
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
XINGYU [Xing: ngôi sao; Yu: vũ trụ]
XINGYU [Xing: ngôi sao, Yu: vũ trụ]
XINGYU [Xing: ngôi sao; Yu: vũ trụ]
Đại diện SHCN
Tầng 2, tòa nhà Udic Complex Hoàng Đạo Thúy, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 21
Găng tay có bề mặt nhám để tẩy tế bào chết; găng tay bằng vải cotton cho mục đích gia dụng; găng tay làm vườn; găng tay dùng cho lò nướng; găng tay rửa xe; găng tay dùng khi nướng thịt; găng tay dùng trong nhà bếp; găng tay cao su cho mục đích gia dụng; găng tay lau bụi; găng tay dùng cho mục đích gia dụng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng